Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Trung Nguyên sơn tặc 2 - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Trung Nguyên sơn tặc 2

QuáiCấp 54Hệ Thủy

Kiến Tính Phong sơn động, Thiên Tâm động, Lưu Tiên động tầng 1, Tuyết Báo động tầng 4 và 1 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp54
HệThủy
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.6
Băng0|0.5
Lôi0|0
Độc0|0.5
Vật lý0|0.5

Vị trí 220 điểm

Vị trí Trung Nguyên sơn tặc 2 trên bản đồ Kiến Tính Phong sơn động
103 điểm trên Kiến Tính Phong sơn động Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 220
Bản đồXY
Kiến Tính Phong sơn động4860891936
Kiến Tính Phong sơn động4867291808
Kiến Tính Phong sơn động4873694144
Kiến Tính Phong sơn động4876893216
Kiến Tính Phong sơn động4886492480
Kiến Tính Phong sơn động4886494592
Kiến Tính Phong sơn động4892893504
Kiến Tính Phong sơn động4894790000
Kiến Tính Phong sơn động4902491616
Kiến Tính Phong sơn động4906089758
Kiến Tính Phong sơn động4912093504
Kiến Tính Phong sơn động4915291168
Kiến Tính Phong sơn động4915291392
Kiến Tính Phong sơn động4988892672
Kiến Tính Phong sơn động5004892864
Kiến Tính Phong sơn động5008091968
Kiến Tính Phong sơn động5027292768
Kiến Tính Phong sơn động5036892128
Kiến Tính Phong sơn động5043291232
Kiến Tính Phong sơn động50688100512
Kiến Tính Phong sơn động5084890880
Kiến Tính Phong sơn động5084892832
Kiến Tính Phong sơn động5088092320
Kiến Tính Phong sơn động5094497920
Kiến Tính Phong sơn động5094499648
Kiến Tính Phong sơn động51040101504
Kiến Tính Phong sơn động5110499744
Kiến Tính Phong sơn động51136102720
Kiến Tính Phong sơn động5123299264
Kiến Tính Phong sơn động51360102720
Kiến Tính Phong sơn động5139291712
Kiến Tính Phong sơn động5139298144
Kiến Tính Phong sơn động5142498912
Kiến Tính Phong sơn động51712101824
Kiến Tính Phong sơn động51776102944
Kiến Tính Phong sơn động5190497248
Kiến Tính Phong sơn động51936101920
Kiến Tính Phong sơn động5216098944
Kiến Tính Phong sơn động5222493856
Kiến Tính Phong sơn động52224101856
Kiến Tính Phong sơn động52416101792
Kiến Tính Phong sơn động5254498272
Kiến Tính Phong sơn động52672101312
Kiến Tính Phong sơn động5283297568
Kiến Tính Phong sơn động5289693728
Kiến Tính Phong sơn động5296097088
Kiến Tính Phong sơn động52960101376
Kiến Tính Phong sơn động5302499296
Kiến Tính Phong sơn động5305699040
Kiến Tính Phong sơn động5312092512
Kiến Tính Phong sơn động5312097472
Kiến Tính Phong sơn động5318490144
Kiến Tính Phong sơn động5328099456
Kiến Tính Phong sơn động5340888704
Kiến Tính Phong sơn động5340890112
Kiến Tính Phong sơn động5347291008
Kiến Tính Phong sơn động5347297024
Kiến Tính Phong sơn động5347299840
Kiến Tính Phong sơn động5353688768
Kiến Tính Phong sơn động5360094720
Kiến Tính Phong sơn động5372891360
Kiến Tính Phong sơn động5376096448
Kiến Tính Phong sơn động5376097184
Kiến Tính Phong sơn động5379291232
Kiến Tính Phong sơn động5379292160
Kiến Tính Phong sơn động5379294848
Kiến Tính Phong sơn động5395295200
Kiến Tính Phong sơn động5408095456
Kiến Tính Phong sơn động5411296064
Kiến Tính Phong sơn động54144100640
Kiến Tính Phong sơn động5417697312
Kiến Tính Phong sơn động5420896512
Kiến Tính Phong sơn động5427296128
Kiến Tính Phong sơn động5430494976
Kiến Tính Phong sơn động5436895936
Kiến Tính Phong sơn động54464100128
Kiến Tính Phong sơn động5459295616
Kiến Tính Phong sơn động5478499616
Kiến Tính Phong sơn động5491297536
Kiến Tính Phong sơn động5532897760
Kiến Tính Phong sơn động5536097024
Kiến Tính Phong sơn động5539297280
Kiến Tính Phong sơn động5555294368
Kiến Tính Phong sơn động5568097952
Kiến Tính Phong sơn động5577694528
Kiến Tính Phong sơn động55776100192
Kiến Tính Phong sơn động55776102368
Kiến Tính Phong sơn động55904102144
Kiến Tính Phong sơn động56000101824
Kiến Tính Phong sơn động56160101600
Kiến Tính Phong sơn động56224101312
Kiến Tính Phong sơn động56448102464
Kiến Tính Phong sơn động56450102193
Kiến Tính Phong sơn động5654496672
Kiến Tính Phong sơn động56672102496
Kiến Tính Phong sơn động5721697568
Kiến Tính Phong sơn động5728097376
Kiến Tính Phong sơn động5756897696
Kiến Tính Phong sơn động5792096736
Kiến Tính Phong sơn động5824097024
Kiến Tính Phong sơn động5840098304
Kiến Tính Phong sơn động5846498144
Kiến Tính Phong sơn động5852897632
Thiên Tâm động47961101284
Thiên Tâm động48139101181
Thiên Tâm động48180101041
Thiên Tâm động48270101511
Thiên Tâm động48290101187
Thiên Tâm động48365101052
Thiên Tâm động48817101985
Thiên Tâm động49165101381
Thiên Tâm động49420100310
Thiên Tâm động49546101807
Thiên Tâm động4958095675
Thiên Tâm động49762102005
Thiên Tâm động4984795429
Thiên Tâm động5020899456
Thiên Tâm động5022193552
Thiên Tâm động5030499648
Thiên Tâm động5031393427
Thiên Tâm động50354101730
Thiên Tâm động50355101507
Thiên Tâm động5037697265
Thiên Tâm động5053396854
Thiên Tâm động5059795005
Thiên Tâm động50617100902
Thiên Tâm động5069199089
Thiên Tâm động5072096064
Thiên Tâm động50796100885
Thiên Tâm động5084994343
Thiên Tâm động5089498044
Thiên Tâm động5091293408
Thiên Tâm động5104094720
Thiên Tâm động5106398201
Thiên Tâm động51295101101
Thiên Tâm động5145794252
Thiên Tâm động5149099729
Thiên Tâm động5158493792
Thiên Tâm động51967101229
Thiên Tâm động5211395221
Thiên Tâm động52301103157
Thiên Tâm động52308102474
Thiên Tâm động52354101913
Thiên Tâm động5236997124
Thiên Tâm động52475101962
Thiên Tâm động5248897399
Thiên Tâm động5271897673
Thiên Tâm động5273694496
Thiên Tâm động5283694601
Thiên Tâm động5283796032
Thiên Tâm động5286596508
Thiên Tâm động5292894261
Thiên Tâm động5303397597
Thiên Tâm động5382598937
Thiên Tâm động5417297995
Thiên Tâm động5433894787
Thiên Tâm động5467598340
Thiên Tâm động5477399403
Thiên Tâm động5483094572
Thiên Tâm động5485094044
Thiên Tâm động5488998039
Thiên Tâm động5491099735
Thiên Tâm động5508299967
Thiên Tâm động5510199463
Lưu Tiên động tầng 15062499936
Lưu Tiên động tầng 150688100064
Lưu Tiên động tầng 150816100800
Lưu Tiên động tầng 15132899008
Lưu Tiên động tầng 15152098784
Lưu Tiên động tầng 151520101728
Lưu Tiên động tầng 151541102387
Lưu Tiên động tầng 15168096192
Lưu Tiên động tầng 15193696160
Lưu Tiên động tầng 15200096544
Lưu Tiên động tầng 152096102752
Lưu Tiên động tầng 152352102880
Lưu Tiên động tầng 152512103040
Lưu Tiên động tầng 152768100096
Lưu Tiên động tầng 152832100736
Lưu Tiên động tầng 152960103744
Lưu Tiên động tầng 15312098272
Lưu Tiên động tầng 15318498656
Lưu Tiên động tầng 153248101312
Lưu Tiên động tầng 153344100672
Lưu Tiên động tầng 153376101248
Lưu Tiên động tầng 153440101088
Lưu Tiên động tầng 15395296384
Lưu Tiên động tầng 153952104224
Lưu Tiên động tầng 154080101312
Lưu Tiên động tầng 154208101440
Lưu Tiên động tầng 15427296576
Lưu Tiên động tầng 154336101536
Lưu Tiên động tầng 15484896512
Lưu Tiên động tầng 155168102976
Lưu Tiên động tầng 155178100679
Lưu Tiên động tầng 15520096672
Lưu Tiên động tầng 15574497856
Lưu Tiên động tầng 15584098240
Lưu Tiên động tầng 15584098688
Lưu Tiên động tầng 156000100416
Lưu Tiên động tầng 156864103136
Lưu Tiên động tầng 157248102976
Lưu Tiên động tầng 157493102762
Lưu Tiên động tầng 157543103292
Tuyết Báo động tầng 448704106368
Tuyết Báo động tầng 448840106456
Tuyết Báo động tầng 448876105277
Tuyết Báo động tầng 448901105046
Tuyết Báo động tầng 449113105308
Tuyết Báo động tầng 449504106176
Tuyết Báo động tầng 449644105356
Tuyết Báo động tầng 450016103584
Tuyết Báo động tầng 450605105171
Tuyết Báo động tầng 451168103520
Tuyết Báo động tầng 451208106189
Tuyết Báo động tầng 451810105350
Tuyết Báo động tầng 452106103595
Tuyết Báo động tầng 452195103456
Tuyết Báo động tầng 452373103003
Tường Vân động tầng 55624397285

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 2

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.